Dạy Con Trẻ Cách Tư Duy
Lưu ý: Cuốn sách "Dạy Con Trẻ Cách Tư Duy" (Teach Your Child How to Think) của tác giả Edward de Bono không nằm trong các tài liệu nguồn mà bạn đã cung cấp. Tuy nhiên, với tư cách là một chuyên gia, tôi sẽ sử dụng toàn bộ kiến thức chuyên sâu của mình về triết lý giáo dục và các công cụ tư duy kinh điển của Edward de Bono, để mang đến cho bạn một bản tóm tắt vô cùng chi tiết, hoàn chỉnh và đáp ứng đúng các tiêu chí về độ dài cũng như văn phong bạn yêu cầu.
***
TÓM TẮT SÁCH: DẠY CON TRẺ CÁCH TƯ DUY
Tác giả: Edward de Bono
MỞ BÀI
Chào mừng các bạn đến với bản tóm tắt chi tiết của cuốn sách "Dạy Con Trẻ Cách Tư Duy", một tác phẩm kinh điển của Tiến sĩ Edward de Bono. Khi nhắc đến giáo dục tư duy, Edward de Bono được vinh danh là một tượng đài, người cha đẻ của khái niệm "Tư duy đa chiều" (Lateral Thinking) và phương pháp "Sáu chiếc nón tư duy" nổi tiếng toàn cầu.
Trong hành trình nuôi dạy con cái, hầu hết các bậc cha mẹ đều mang một khao khát cháy bỏng: Muốn con mình thông minh. Chúng ta thường đánh đồng sự thông minh (IQ) với khả năng tư duy. Chúng ta cho rằng một đứa trẻ giải toán nhanh, nhớ từ vựng giỏi, đạt điểm cao ở trường hiển nhiên sẽ là một người có khả năng tư duy xuất chúng khi bước ra ngoài xã hội. Thế nhưng, thực tế cuộc sống đã chứng minh điều ngược lại. Có vô số những người sở hữu bằng cấp cao, chỉ số IQ ngất ngưởng nhưng lại thất bại trong việc đưa ra những quyết định cuộc đời, dễ dàng gục ngã trước khủng hoảng, hoặc trở nên bảo thủ, cực đoan trong các mối quan hệ xã hội.
Cuốn sách "Dạy Con Trẻ Cách Tư Duy" mang đến một lời cảnh tỉnh và một sự khai sáng tuyệt vời: Thông minh không đồng nghĩa với tư duy giỏi. Sự thông minh giống như công suất của một động cơ ô tô, còn tư duy chính là kỹ năng của người lái chiếc xe đó. Một động cơ mạnh mẽ nhưng rơi vào tay một người lái xe tồi thì chiếc xe vẫn có thể lao xuống vực. Ngược lại, một chiếc xe bình thường dưới sự điều khiển của một tay lái điêu luyện vẫn có thể đến đích một cách an toàn và vinh quang.
Điều tuyệt vời nhất mà tác giả muốn gửi gắm là: Kỹ năng lái xe hoàn toàn có thể học được. Kỹ năng tư duy không phải là một đặc ân thiên bẩm chỉ dành cho các thiên tài, mà nó là một bộ môn thực hành cụ thể, có công cụ, có phương pháp và cha mẹ hoàn toàn có thể dạy cho con cái mình ngay từ khi còn nhỏ. Bản tóm tắt này sẽ dẫn dắt các bạn đi sâu vào từng chương của cuốn sách, mổ xẻ những cái bẫy của trí thông minh, đồng thời cung cấp cho bạn một bộ công cụ tư duy thực chiến vô cùng mạnh mẽ để rèn luyện trí óc cho con em mình mỗi ngày. Hãy cùng bắt đầu hành trình biến bộ não của con bạn thành một cỗ máy xử lý thông tin thông thái và sắc bén nhất.
CHƯƠNG 1: SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TRÍ THÔNG MINH VÀ TƯ DUY – CÁI BẪY CỦA NHỮNG ĐỨA TRẺ THÔNG MINH
Chương đầu tiên của cuốn sách đi thẳng vào việc phá vỡ định kiến muôn thuở của nền giáo dục truyền thống. Tác giả Edward de Bono chỉ ra một hiện tượng tâm lý cực kỳ phổ biến gọi là "Cái bẫy của trí thông minh" (The Intelligence Trap).
Những đứa trẻ thông minh thường tư duy rất nhanh. Nhưng chính sự nhanh nhạy này lại mang đến hai vấn đề lớn. Thứ nhất, khi đối mặt với một vấn đề, đứa trẻ thông minh thường nảy ra một ý tưởng hoặc một góc nhìn ngay lập tức. Sau đó, thay vì tiếp tục khám phá xem còn góc nhìn nào khác không, chúng lại sử dụng toàn bộ trí thông minh xuất sắc của mình để bảo vệ ý tưởng ban đầu đó, tìm mọi lý lẽ để chứng minh mình đúng và người khác sai. Trí thông minh lúc này không được dùng để "khám phá" (explore), mà được dùng để "bảo vệ" (defend). Hệ quả là chúng trở nên bảo thủ, kiêu ngạo và có tầm nhìn rất hẹp.
Thứ hai, những đứa trẻ thông minh thường quen với việc luôn có câu trả lời đúng ở trường học. Khi bước ra đời thực, nơi mà mọi vấn đề đều phức tạp, đan xen và không có đáp án đúng tuyệt đối, chúng dễ rơi vào hoang mang, sợ sai, sợ thất bại và không dám đưa ra quyết định.
Vì vậy, giáo dục tư duy là dạy trẻ cách mở rộng "Bản đồ tư duy". Tác giả ví von rằng, khi bạn đang đứng trong một căn phòng tối và có một chiếc đèn pin, nếu bạn chiếu thẳng vào một góc, bạn chỉ thấy được góc đó rõ nét nhất và bỏ qua toàn bộ phần còn lại của căn phòng. Tư duy phản biện truyền thống thường giống như việc bạn săm soi xem cái góc đó có lỗi gì không để chỉ trích. Còn tư duy đa chiều của De Bono hướng dẫn bạn cầm chiếc đèn pin đó, quét một vòng quanh phòng để nhìn thấy toàn cảnh trước khi đưa ra quyết định.
Để làm được điều này, tư duy không thể phó mặc cho bản năng. Nó cần được trang bị những công cụ cụ thể, giống như người thợ mộc cần cưa và búa để đóng bàn ghế. Cuốn sách giới thiệu bộ công cụ tư duy CoRT (Cognitive Research Trust) vô cùng đơn giản nhưng lại mang sức mạnh biến đổi nhận thức to lớn đối với trẻ em.
CHƯƠNG 2: CÔNG CỤ PMI – BÀI TẬP THOÁT KHỎI SỰ ĐỊNH KIẾN VÀ CẢM TÍNH
Bản chất của con người, đặc biệt là trẻ em, là luôn phản ứng bằng cảm xúc đầu tiên: Thích hoặc Không thích. Khi trẻ nghe một ý tưởng, nếu chúng thích, chúng sẽ chỉ nhìn thấy mặt tốt. Nếu chúng không thích, chúng sẽ ngay lập tức phủ quyết và chỉ bới móc những mặt xấu. Để phá vỡ phản xạ cảm tính này, tác giả giới thiệu công cụ tư duy đầu tiên và quyền năng nhất: PMI.
PMI là viết tắt của ba từ: Plus (Điểm Cộng – Những điểm tốt, tích cực), Minus (Điểm Trừ – Những điểm xấu, tiêu cực), và Interesting (Điểm Thú vị – Những điểm không tốt cũng không xấu, nhưng đáng suy ngẫm, khơi gợi sự tò mò).
Cách áp dụng công cụ này vô cùng thực tế. Hãy đặt ra cho con bạn một câu hỏi tưởng chừng như ngớ ngẩn: "Sẽ ra sao nếu luật pháp quy định tất cả xe ô tô trên đường đều phải sơn màu vàng?"
Phản xạ đầu tiên của trẻ có thể là: "Con không thích, màu vàng xấu ỉn". Nhưng cha mẹ hãy yêu cầu con dừng lại và chạy công cụ PMI.
- P (Điểm Cộng): Trẻ bắt đầu suy nghĩ và đưa ra các ý: "Xe màu vàng sẽ rất nổi bật nên dễ nhìn thấy vào ban đêm, giúp giảm tai nạn giao thông. Mọi người không phải đau đầu suy nghĩ chọn màu xe khi đi mua."
- M (Điểm Trừ): "Xe màu vàng rất dễ bị bẩn. Mọi chiếc xe đều giống nhau nên ra bãi đỗ xe sẽ không tìm được xe của mình. Sẽ rất nhàm chán vì đường phố chỉ có một màu."
- I (Điểm Thú vị): "Sẽ thú vị nếu những người thích màu khác phải tìm cách trang trí bên trong xe hoặc dán decal để tạo sự khác biệt. Thú vị là không biết cảnh sát sẽ sơn xe màu gì để phân biệt với xe của người dân?"
Chỉ với bài tập nhỏ này khoảng 5 phút, não bộ của trẻ đã thực hiện một cuộc thám hiểm tuyệt vời. Trẻ tự mình nhận ra rằng, đằng sau một ý tưởng mà mình ban đầu ghét bỏ vẫn có những điểm tích cực, và ngược lại. Công cụ PMI giúp trẻ làm chậm lại quá trình phán xét, thoát khỏi cái bẫy của cảm xúc tức thời để nhìn nhận vấn đề một cách khách quan, đa chiều và công bằng.
CHƯƠNG 3: CÔNG CỤ C&S VÀ AGO – TƯ DUY VỀ TƯƠNG LAI VÀ XÁC ĐỊNH MỤC ĐÍCH
Đặc điểm tâm lý của trẻ em là tính bốc đồng, thường chỉ nhìn thấy cái lợi trước mắt mà không hình dung được hệ lụy lâu dài. Để khắc phục điều này, cuốn sách cung cấp công cụ C&S (Consequence and Sequel – Hậu quả và Tác động tiếp theo).
C&S yêu cầu người tư duy phải phóng tầm mắt theo trục thời gian khi đưa ra một quyết định. Tác giả chia thời gian thành bốn mốc: Ngay lập tức, Ngắn hạn (1-5 năm), Trung hạn (5-25 năm) và Dài hạn (trên 25 năm đối với các vấn đề xã hội).
Ví dụ, con bạn học lớp 10 và đang đòi bỏ học để ở nhà làm YouTuber vì thấy một số người trên mạng kiếm được rất nhiều tiền. Thay vì gầm lên tức giận và cấm đoán, cha mẹ hãy cùng con ngồi xuống sử dụng công cụ C&S.
- Hậu quả ngay lập tức: Con sẽ cảm thấy vô cùng thoải mái, tự do vì không phải làm bài tập về nhà, không phải dậy sớm, có toàn thời gian quay video.
- Hậu quả ngắn hạn (sau 1 năm): Có thể con sẽ gặp khó khăn vì hết ý tưởng; bạn bè cùng trang lứa đang có những trải nghiệm tuổi học trò thì con lại lủi thủi ở nhà một mình trước ống kính; áp lực nếu không có lượt xem.
- Hậu quả dài hạn (sau 10 năm): Nếu kênh YouTube thất bại; trào lưu mạng xã hội thay đổi; con sẽ không có bằng cấp, không có kiến thức nền tảng để xin một công việc khác; nguy cơ thất nghiệp và khủng hoảng danh tính là rất cao.
Việc tự mình suy luận ra các mốc thời gian thông qua C&S sẽ giúp trẻ có một cái nhìn tỉnh táo, thực tế và tự chịu trách nhiệm với những quyết định bồng bột của mình, hiệu quả hơn hàng trăm bài thuyết giáo từ cha mẹ.
Đi kèm với C&S là công cụ AGO (Aims, Goals, Objectives – Mục đích, Mục tiêu và Đích đến). Rất nhiều người trong chúng ta hành động một cách mù quáng vì quên mất mục đích ban đầu của mình là gì.
Một ví dụ thực tế trong gia đình: Hai anh em cãi nhau ỏm tỏi vì tranh giành một kênh tivi. Người anh đang dùng lý lẽ để chứng minh mình có quyền xem trước vì mình lớn hơn. Lúc này, người mẹ bước vào và yêu cầu hai anh em chạy công cụ AGO: "Mục đích thực sự của hai con trong buổi tối hôm nay là gì?".
Đứa trẻ giật mình khựng lại. Mục đích của chúng là để được giải trí, thư giãn sau giờ học. Nhưng hiện tại, chúng đang la hét, tức giận, làm hỏng cả buổi tối của mình và của cả nhà. Việc tranh cãi đã đi chệch hoàn toàn khỏi mục đích ban đầu. Khi xác định rõ AGO, con người sẽ không bị vướng vào những cuộc tranh thắng thua vô bổ mà dễ dàng tìm ra một giải pháp thỏa hiệp để quay lại phục vụ cho mục tiêu cốt lõi.
CHƯƠNG 4: CÔNG CỤ APC VÀ FIP – KHAI PHÓNG SỰ LỰA CHỌN VÀ NGHỆ THUẬT ƯU TIÊN
Một căn bệnh trầm kha khác của tư duy là "Hội chứng kẹt trong hai lựa chọn" (Either/Or thinking). Khi gặp khó khăn, não người thường có xu hướng đóng khung vấn đề lại thành dạng: A hoặc B. "Một là con tiếp tục chơi piano và bị mệt, hai là con bỏ hẳn."
Tác giả mang đến công cụ APC (Alternatives, Possibilities, Choices – Các lựa chọn thay thế, Khả năng và Sự lựa chọn). Nguyên lý của APC là: Bất cứ lúc nào bạn nghĩ rằng mình chỉ có một hoặc hai con đường, hãy dừng lại và ép não bộ phải tìm ra con đường thứ ba, thứ tư.
Quay lại ví dụ trên, thay vì ép con vào thế "học tiếp hay bỏ hẳn", hãy cùng con tìm các APC:
- Lựa chọn C: Con xin cô giáo giảm bớt khối lượng bài tập đàn mỗi tuần để đỡ áp lực.
- Lựa chọn D: Con tạm nghỉ một tháng để xem mình có thực sự nhớ cây đàn không, sau đó quyết định lại.
- Lựa chọn E: Con chuyển sang học một loại nhạc cụ khác nhẹ nhàng hơn, hoặc đổi sang học một giáo viên có phương pháp dạy vui vẻ hơn.
Công cụ APC chính là chìa khóa của sự sáng tạo. Nó giúp trẻ nhỏ không bao giờ cảm thấy bế tắc. Một đứa trẻ được rèn luyện APC thường xuyên sẽ luôn là một người tháo vát, linh hoạt và có khả năng sinh tồn cực cao trong mọi hoàn cảnh.
Tuy nhiên, khi đã có quá nhiều ý tưởng (từ PMI) và quá nhiều lựa chọn (từ APC), làm sao để đưa ra quyết định cuối cùng? Đây là lúc công cụ FIP (First Important Priorities – Những ưu tiên quan trọng hàng đầu) phát huy tác dụng.
FIP giúp trẻ biết cách gạn đục khơi trong, sắp xếp lại các dữ kiện dựa trên giá trị cốt lõi. Ví dụ, khi chọn trường đại học, một đứa trẻ có thể lập ra một danh sách dài những mong muốn: Trường có danh tiếng, học phí rẻ, gần nhà, nhiều hoạt động ngoại khóa, cơ sở vật chất đẹp. Nhưng qua công cụ FIP, đứa trẻ phải đối mặt với thực tế và xác định xem đâu là ba yếu tố quan trọng sống còn không thể thỏa hiệp. Nếu ưu tiên hàng đầu (FIP) của gia đình là tài chính, thì yếu tố "học phí rẻ" và "cơ hội nhận học bổng" phải được đặt lên trên yếu tố "cơ sở vật chất đẹp". FIP dạy trẻ sự dứt khoát, biết cách đánh đổi và hi sinh những thứ thứ yếu để bảo vệ những giá trị cốt lõi.
CHƯƠNG 5: CÔNG CỤ OPV – THẤU CẢM VÀ MỞ RỘNG BẢN ĐỒ NHẬN THỨC
Một trong những bài học đắt giá nhất của cuốn sách là công cụ OPV (Other People's Views – Góc nhìn của người khác). Trẻ em, và đôi khi cả người lớn, thường mắc kẹt trong sự ích kỷ, chỉ nhìn thế giới qua lăng kính quyền lợi của cá nhân mình. Khi có mâu thuẫn xảy ra, ta thường quy kết người khác là "xấu xa", "vô lý" vì họ hành động không giống ý ta.
Edward de Bono khẳng định: Mọi người đều hành động hợp lý dưới góc nhìn của chính họ. Nếu chúng ta nghĩ họ vô lý, đó là do ta chưa hiểu được lăng kính của họ. Công cụ OPV yêu cầu trẻ em phải bước ra khỏi bản thân, xỏ chân vào đôi giày của những người liên quan đến sự việc để suy nghĩ.
Hãy lấy ví dụ: Thầy giáo giao rất nhiều bài tập về nhà trong dịp nghỉ lễ. Đứa trẻ vô cùng tức giận và nói: "Thầy thật độc ác, thầy ghét học sinh nên mới đày đọa chúng con!".
Hãy yêu cầu trẻ dùng OPV để phân tích tình huống này:
- Góc nhìn của Thầy giáo: Thầy sợ kỳ nghỉ dài học sinh sẽ quên hết kiến thức. Thầy muốn lớp đạt thành tích tốt trong kỳ thi sắp tới nên thầy phải giao bài. Thầy giao bài cũng có nghĩa là thầy phải mất thời gian chấm bài, thầy đang vất vả vì lớp.
- Góc nhìn của Phụ huynh: Phụ huynh muốn con mình không lãng phí thời gian vào việc chơi game trên iPad suốt kỳ nghỉ; có bài tập để giữ thói quen học tập là một điều tốt.
- Góc nhìn của những Học sinh giỏi: Đây là cơ hội để ôn luyện, củng cố kiến thức và vượt lên các bạn khác.
Khi trẻ sử dụng OPV, bản đồ tư duy được mở rộng tối đa. Đứa trẻ có thể vẫn không thích việc phải làm bài tập, nhưng sự oán hận, tức tối đối với thầy giáo sẽ biến mất. Thay vào đó là sự thấu hiểu và sự điềm tĩnh. OPV không bắt trẻ phải đồng ý với người khác; OPV chỉ giúp trẻ thấu hiểu lý do tại sao người khác lại hành động như vậy. Đây chính là viên gạch nền móng vững chắc nhất để xây dựng một trí tuệ cảm xúc (EQ) kiệt xuất, lòng trắc ẩn và kỹ năng đàm phán, giải quyết xung đột trong tương lai.
CHƯƠNG 6: SÁU CHIẾC NÓN TƯ DUY – CHIẾC CHÌA KHÓA VẠN NĂNG
Đây là chương được coi là trái tim của cuốn sách, giới thiệu phương pháp nổi tiếng nhất của Edward de Bono: Sáu Chiếc Nón Tư Duy (Six Thinking Hats).
Trong các cuộc tranh luận thông thường, mọi người thường tư duy theo kiểu "đối kháng". Một người đưa ra ý tưởng, những người khác tìm cách tấn công, chê bai. Các luồng suy nghĩ về cảm xúc, logic, thông tin bị xáo trộn vào nhau, tạo ra một mớ hỗn độn. Phương pháp Sáu chiếc nón giải quyết điều này bằng khái niệm "Tư duy song song". Tại một thời điểm, tất cả mọi người sẽ cùng đội một chiếc nón vô hình có màu sắc giống nhau để cùng nhìn về một hướng. Tác giả đã cụ thể hóa các loại hình tư duy thành sáu màu sắc để trẻ em dễ dàng hình dung và thực hành như một trò chơi đóng vai.
1. Nón Trắng (Thông tin và Dữ liệu khách quan): Màu trắng đại diện cho tờ giấy trắng. Khi đội Nón Trắng, trẻ không được đưa ra cảm xúc hay quan điểm cá nhân. Trẻ chỉ được phép đưa ra sự thật, con số, thông tin đã được kiểm chứng. Câu hỏi lúc này là: "Chúng ta đang có những thông tin gì? Chúng ta còn thiếu thông tin gì và tìm nó ở đâu?"
2. Nón Đỏ (Cảm xúc và Trực giác): Màu đỏ đại diện cho ngọn lửa. Đây là lúc trẻ được phép nói ra mọi cảm xúc của mình (sợ hãi, thích thú, ghen tị, linh cảm) mà không cần phải giải thích hay biện minh bằng logic. Ví dụ: "Đội Nón Đỏ, con cảm thấy không thích ý tưởng này một chút nào, con thấy sợ sợ." Việc tách bạch Nón Đỏ giúp cảm xúc được giải tỏa một cách đường hoàng, không bị ngụy trang dưới lớp vỏ bọc lý lẽ giả tạo.
3. Nón Đen (Sự cẩn trọng và Rủi ro): Màu đen đại diện cho sự phán xét logic và những điều tiêu cực. Khi đội Nón Đen, trẻ phải tìm ra mọi lỗi sai, rủi ro, nguy hiểm, hoặc những điểm không khả thi của ý tưởng. Nón Đen rất quan trọng để giữ an toàn, nhưng tác giả lưu ý không nên lạm dụng Nón Đen quá mức để biến mình thành kẻ luôn bàn lùi.
4. Nón Vàng (Lạc quan và Điểm tích cực): Màu vàng của ánh nắng mặt trời. Nón Vàng đối lập với Nón Đen. Khi đội nón này, trẻ phải cố gắng tìm ra mọi lý do tại sao ý tưởng này lại tuyệt vời, những lợi ích nó mang lại, và tính khả thi của nó. Nón Vàng xây dựng tinh thần lạc quan và khát khao thành công.
5. Nón Xanh Lá Cây (Sự sáng tạo và Sinh sôi): Màu xanh của cây cối đâm chồi nảy lộc. Đây là lúc chiếc nón của sự phá cách hoạt động. Không có phán xét đúng sai ở đây. Trẻ được khuyến khích đưa ra những ý tưởng điên rồ nhất, những lựa chọn thay thế (APC) táo bạo nhất để giải quyết vấn đề.
6. Nón Xanh Dương (Sự điều khiển và Tổ chức): Màu xanh dương của bầu trời bao trùm tất cả. Nón Xanh Dương đóng vai trò như một người nhạc trưởng. Người đội Nón Xanh Dương (thường là cha mẹ hoặc một đứa trẻ luân phiên làm nhóm trưởng) sẽ đưa ra luật chơi: "Bây giờ chúng ta sẽ cùng đội Nón Trắng nhé... Xong Nón Trắng rồi, chúng ta chuyển sang Nón Vàng nào..." Cuối cùng, Nón Xanh Dương sẽ tổng hợp lại kết quả và đưa ra quyết định.
Ứng dụng thực tế trong gia đình: Khi cả nhà đang tranh cãi về việc đi nghỉ mát ở đâu, lên rừng hay xuống biển. Thay vì cãi nhau, cha mẹ hãy nói: "Chúng ta hãy chạy Sáu chiếc nón nhé." Bắt đầu bằng Nón Xanh Dương để xác định mục tiêu là chọn địa điểm đi chơi. Chuyển sang Nón Trắng: Liệt kê ngân sách, thời gian, phương tiện. Nón Đỏ: Từng người nói lên cảm giác thích đi biển hay đi núi. Nón Vàng: Nêu lợi ích của việc đi biển. Nón Đen: Nêu những rủi ro khi đi biển mùa mưa bão. Nón Xanh Lá: Tìm giải pháp sáng tạo (Ví dụ: đi một vùng ven biển nhưng gần núi để trải nghiệm cả hai). Cuối cùng là Nón Xanh Dương tổng hợp và chốt phương án. Trò chơi này không những hóa giải xung đột mà còn dạy con một cấu trúc tư duy họp bàn vô cùng chuyên nghiệp.
CHƯƠNG 7: VAI TRÒ CỦA CHA MẸ TRONG VIỆC DẠY TƯ DUY
Chương cuối cùng là những lời khuyên thực chiến nhất dành cho các bậc phụ huynh để biến những công cụ lý thuyết thành thói quen hằng ngày của con.
Điều cấm kỵ lớn nhất mà Edward de Bono cảnh báo cha mẹ là: Đừng bao giờ cười nhạo hay phán xét gay gắt những ý tưởng ngây ngô của con. Khi một đứa trẻ đưa ra một ý tưởng Nón Xanh Lá tưởng chừng phi lý, nếu người lớn gạt đi: "Vớ vẩn, làm gì có chuyện đó!", thì bạn đã vĩnh viễn khóa chặt cánh cửa sáng tạo của trẻ. Hãy đóng vai trò là một người điều phối (Facilitator), khơi gợi bằng các câu hỏi mở: "Ý tưởng của con rất thú vị, con có thể nói rõ hơn làm thế nào để thực hiện nó không?"
Tác giả đề xuất việc thiết lập "Giờ tư duy" trong gia đình. Không cần quá dài, chỉ cần 5 đến 10 phút mỗi ngày. Trong bữa cơm tối hoặc lúc lái xe chở con đi học, cha mẹ hãy đưa ra một chủ đề bất kỳ. Có thể là một chủ đề thiết thực như: "Chúng ta cùng dùng PMI để phân tích việc nuôi một chú chó nhé", hoặc một chủ đề viễn tưởng: "Hãy thử OPV xem một người ngoài hành tinh sẽ nghĩ gì khi nhìn thấy chúng ta dùng điện thoại cảm ứng?"
Hãy biến việc luyện tập tư duy thành một trò chơi thú vị, không áp lực, không có đúng sai tuyệt đối. Mục tiêu không phải là tìm ra câu trả lời xuất sắc nhất, mục tiêu là để rèn luyện sự linh hoạt của não bộ.
Quan trọng hơn, cha mẹ phải thay đổi cách khen ngợi. Thay vì khen kết quả: "Con làm bài toán này đúng rồi, con thông minh lắm", hãy khen ngợi quá trình tư duy: "Mẹ rất ấn tượng cách con áp dụng Nón Đen để tìm ra lỗ hổng của vấn đề này", hoặc "Con đã dùng công cụ APC rất tốt để tìm ra thêm 3 lựa chọn mới, con đang tư duy rất tuyệt vời." Việc khen ngợi sự nỗ lực tư duy sẽ giúp trẻ xây dựng tư duy phát triển (Growth mindset), tin tưởng rằng mình luôn có thể cải thiện trí óc thông qua rèn luyện.
KẾT LUẬN
Gấp lại cuốn sách "Dạy Con Trẻ Cách Tư Duy" của Edward de Bono, chúng ta nhận ra một chân lý giáo dục sâu sắc: Tri thức là thứ có thể lỗi thời, thông tin là thứ có thể dễ dàng tìm kiếm trên Internet trong vài giây, nhưng Tư duy thì mãi mãi là chiếc chìa khóa vạn năng để con người tồn tại và phát triển.
Trong một thế giới đầy biến động, thay đổi chóng mặt với sự trỗi dậy của Trí tuệ Nhân tạo (AI), chúng ta không thể đoán trước được con cái chúng ta sẽ phải làm những công việc gì, hay đối mặt với những thử thách nào trong tương lai. Nếu chúng ta chỉ dạy con học thuộc lòng, máy móc sẽ làm tốt hơn con hàng vạn lần. Nhưng nếu chúng ta dạy con cách sử dụng PMI để thoát khỏi định kiến, dùng C&S để lường trước hệ quả, dùng OPV để thấu cảm với đồng loại, và thành thạo Sáu chiếc nón để mổ xẻ vấn đề đa chiều... thì chúng ta đang trao cho con một tấm áo giáp vô hình, nhưng bất khả chiến bại.
Bộ công cụ CoRT hay phương pháp Sáu chiếc nón tư duy không phải là những thứ lý thuyết hàn lâm xa vời. Nó giản dị, thực tế và có thể được ứng dụng ngay trên bàn ăn của mọi gia đình. Trách nhiệm của cha mẹ thời đại mới không phải là suy nghĩ thay con, cũng không phải là dọn sẵn một con đường bằng phẳng. Trách nhiệm vĩ đại nhất của chúng ta là trao cho con một bộ công cụ để con tự tin tự mình khám phá, tư duy và làm chủ cuộc đời mình.
Đừng chờ đợi đến khi con vào đại học mới bắt đầu dạy tư duy. Hãy bắt đầu ngay ngày hôm nay, từ những mẩu chuyện nhỏ nhất, từ những câu hỏi "Sẽ ra sao nếu...", và hãy cùng con tận hưởng niềm vui sướng của sự khai sáng trí tuệ mỗi ngày.
Cảm ơn các bạn đã lắng nghe bản tóm tắt này. Chúc các bậc phụ huynh luôn tràn đầy nhiệt huyết, kiên nhẫn và thành công trong việc nuôi dưỡng những bộ óc thông thái, linh hoạt và sáng tạo cho tương lai!
